stage setting
Định nghĩa
Danh từ: stage setting là sự sắp xếp phong cảnh và đạo cụ để tái hiện địa điểm nơi một vở kịch hoặc bộ phim được diễn ra. Nó bao gồm toàn bộ khung cảnh, đồ vật, và cách bố trí trên sân khấu nhằm tạo bối cảnh cho câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cảnh sân khấu cho vở kịch là một khu vườn đẹp với hoa giả và một đài phun nước nhỏ.)
- (Đạo diễn đã dành nhiều tuần để hoàn thiện phong cảnh sân khấu nhằm làm cho Paris thế kỷ 18 trông chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to design the stage setting": thiết kế phong cảnh sân khấu.
- The artist was hired to design the stage setting for the new musical. (Nghệ sĩ đã được thuê để thiết kế phong cảnh sân khấu cho vở nhạc kịch mới.)
- "minimalist stage setting": phong cảnh sân khấu tối giản.
- The play used a minimalist stage setting with only a single chair and a spotlight. (Vở kịch sử dụng phong cảnh sân khấu tối giản chỉ với một chiếc ghế và một đèn chiếu sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Set design (danh từ): thiết kế bối cảnh (thường dùng trong phim ảnh và sân khấu).
- The set design for the movie was incredibly detailed. (Thiết kế bối cảnh cho bộ phim cực kỳ chi tiết.)
- Scenery (danh từ): phong cảnh, cảnh trí (thường chỉ phần trang trí trên sân khấu).
- The scenery changed between acts to show a different location. (Cảnh trí thay đổi giữa các hồi để hiển thị một địa điểm khác.)
Từ đồng nghĩa
- Mise-en-scène: cách bố trí sân khấu (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong điện ảnh và sân khấu).
- Set: bối cảnh (cách nói ngắn gọn, phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up the stage: dựng sân khấu, chuẩn bị bối cảnh.
- The crew set up the stage setting for the first scene. (Đội ngũ kỹ thuật đã dựng phong cảnh sân khấu cho cảnh đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- To set the stage for something: tạo tiền đề cho điều gì đó.
- The early success set the stage for a brilliant career. (Thành công ban đầu đã tạo tiền đề cho một sự nghiệp rực rỡ.)